向某人報仇 hướng mỗ nhân báo cừu Hán Việt: hướng mỗ nhân báo cừu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 報 (báo) + 仇 (cừu)Hán Việthướng mỗ nhân báo cừuCấu tạo向 + 某 + 人 + 報 + 仇 · hướng + mỗ + nhân + báo + cừu nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + báo + cừu Nghĩa EngCihui get back at sb