向某人屈服
hướng mỗ nhân khuất phục
Hán Việt: hướng mỗ nhân khuất phục
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 屈 (khuất) + 服 (phục)
Nghĩa
Eng
- Cihui bend before sb
Hán Việt: hướng mỗ nhân khuất phục
Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 屈 (khuất) + 服 (phục)