向某人提供 hướng mỗ nhân đề cung Hán Việt: hướng mỗ nhân đề cung Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 提 (đề) + 供 (cung)Hán Việthướng mỗ nhân đề cungCấu tạo向 + 某 + 人 + 提 + 供 · hướng + mỗ + nhân + đề + cung nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + đề + cung Nghĩa EngCihui accommodate sb. with