向某人祝賀 hướng mỗ nhân chúc hạ Hán Việt: hướng mỗ nhân chúc hạ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 祝 (chúc) + 賀 (hạ)Hán Việthướng mỗ nhân chúc hạCấu tạo向 + 某 + 人 + 祝 + 賀 · hướng + mỗ + nhân + chúc + hạ nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + chúc + hạ Nghĩa EngCihui wish sb joy