向某人諮詢 hướng mỗ nhân ti tuân Hán Việt: hướng mỗ nhân ti tuân Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 諮 (ti) + 詢 (tuân)Hán Việthướng mỗ nhân ti tuânCấu tạo向 + 某 + 人 + 諮 + 詢 · hướng + mỗ + nhân + ti + tuân nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + ti + tuân Nghĩa EngCihui ask for sb's advice