向某人認輸
hướng mỗ nhân nhận thâu
Hán Việt: hướng mỗ nhân nhận thâu
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 認 (nhận) + 輸 (thâu)
Nghĩa
Eng
- Cihui yield the pale to
Hán Việt: hướng mỗ nhân nhận thâu
Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 認 (nhận) + 輸 (thâu)