向某人透露 hướng mỗ nhân thấu lộ Hán Việt: hướng mỗ nhân thấu lộ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 透 (thấu) + 露 (lộ)Hán Việthướng mỗ nhân thấu lộCấu tạo向 + 某 + 人 + 透 + 露 · hướng + mỗ + nhân + thấu + lộ nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + thấu + lộ Nghĩa EngCihui let sb in on