向正側方地

xiàng zhèng cè fāng de hướng chánh trắc phương địa

Hán Việt: hướng chánh trắc phương địa · Pinyin: xiàng zhèng cè fāng de

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (chánh) + (trắc) + (phương) + (địa)