向舞臺前方
hướng vũ thai tiền phương
Hán Việt: hướng vũ thai tiền phương
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 前 (tiền) + 方 (phương)
Nghĩa
Eng
- Cihui downstage
Hán Việt: hướng vũ thai tiền phương
Cấu tạo: 向 (hướng) + 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 前 (tiền) + 方 (phương)