向警察自首

hướng cảnh sát tự thủ

Hán Việt: hướng cảnh sát tự thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (cảnh) + (sát) + (tự) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui give oneself up the police