向量丛 xiàng liáng cóng·hướng lượng tùng Hán Việt: hướng lượng tùng · Pinyin: xiàng liáng cóng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 叢 (tùng)Pinyinxiàng liáng cóngHán Việthướng lượng tùngTừ loạidanhCấu tạo向 + 量 + 叢 · hướng + lượng + tùng nghĩa thành phần: hướng + lượng + tùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bó vectơĐứcHandedict Vektorbündel (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa向量的 · 向量积 · 向量 · 向量代数 · 向量图形 · 向量空间 · 向量势 · 向量化