向量心电图
hướng lượng tâm điện đồ
Hán Việt: hướng lượng tâm điện đồ
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 圖 (đồ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điện tâm đồ vector
Mainland
- Kaggle Zh-Vi vectorcardigram
Eng
- Cihui vectorcardigram
Hán Việt: hướng lượng tâm điện đồ
Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 圖 (đồ)