向量的减法

xiàng liàng de jiǎn fǎhướng lượng đích giảm pháp

Hán Việt: hướng lượng đích giảm pháp · Pinyin: xiàng liàng de jiǎn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 減 (giảm) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép trừ vector

Đức

  • Handedict Vektorsubtraktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

向量代数 · 向量图形 · 向量空间 · 向量心电图 · 向量的加法 · 向量分析 · 向量加法 · 向量屏蔽