向量的減法
hướng lượng đích giảm pháp
Hán Việt: hướng lượng đích giảm pháp · Pinyin: xiàng liàng de jiǎn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 減 (giảm) + 法 (pháp)
Hán Việt: hướng lượng đích giảm pháp · Pinyin: xiàng liàng de jiǎn fǎ
Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 減 (giảm) + 法 (pháp)