君主支持者

quân chủ chi trì giả

Hán Việt: quân chủ chi trì giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa bảo hoàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan, (định ngữ) bảo hoàng

Cấu tạo: 君 (quân) + 主 (chủ) + 支 (chi) + 持 (trì) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ủng hộ quân chủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi royalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主主义的 · 君主制主义 · 君主政体的 · 君主的特权 · 君主立宪制 · 君主专制 · 君主主义 · 君主專制