君士坦丁堡

jūn shì tǎn dīng bǎo quân sĩ thản đinh bảo

Hán Việt: quân sĩ thản đinh bảo · Pinyin: jūn shì tǎn dīng bǎo

Tổng quan

Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine

Cấu tạo: (quân) + (sĩ) + (thản) + (đinh) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伊斯坦堡的舊稱。參見「伊斯坦堡」條。

Eng

  • CC-CEDICT Constantinople, capital of Byzantium
  • Cihui Constantinople, capital of Byzantium