君子愛人以德
quân tử ái nhân dĩ đức
Hán Việt: quân tử ái nhân dĩ đức · Pinyin: jūn zǐ ài rén yǐ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 愛 (ái) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 德 (đức)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爱人:爱护别人;德:德行。按照道德标准去爱护人。泛指对人不偏私偏爱,不姑息迁就。