君特格拉斯 jūn tè gé lā sī · quân đặc cách lạp tư Hán Việt: quân đặc cách lạp tư · Pinyin: jūn tè gé lā sī Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 特 (đặc) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)Pinyinjūn tè gé lā sīHán Việtquân đặc cách lạp tưCấu tạo君 + 特 + 格 + 拉 + 斯 · quân + đặc + cách + lạp + tư nghĩa thành phần: quân + đặc + cách + lạp + tư