君特格拉斯

jūn tè gé lā sī quân đặc cách lạp tư

Hán Việt: quân đặc cách lạp tư · Pinyin: jūn tè gé lā sī

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (đặc) + (cách) + (lạp) + (tư)