吞噬細胞素 thôn phệ tế bào tố Hán Việt: thôn phệ tế bào tố Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 噬 (phệ) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 素 (tố)Hán Việtthôn phệ tế bào tốCấu tạo吞 + 噬 + 細 + 胞 + 素 · thôn + phệ + tế + bào + tố nghĩa thành phần: thôn + phệ + tế + bào + tố Nghĩa EngCihui phagocytin