吞火魔術師

thôn hỏa ma thuật sư

Hán Việt: thôn hỏa ma thuật sư

Tổng quan

người nuốt lửa (làm trò quỷ thuật), người hiếu chiến, kẻ hung hăng

Cấu tạo: (thôn) + (hỏa) + (ma) + (thuật) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nuốt lửa (làm trò quỷ thuật), người hiếu chiến, kẻ hung hăng