吠犬不咬人
phệ khuyển bất giảo nhân
Hán Việt: phệ khuyển bất giảo nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 吠 (phệ) + 犬 (khuyển) + 不 (bất) + 咬 (giảo) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui Barking dogs do not bite.
Hán Việt: phệ khuyển bất giảo nhân
Cấu tạo: 吠 (phệ) + 犬 (khuyển) + 不 (bất) + 咬 (giảo) + 人 (nhân)