吡咯卡因 Tổng quan Cấu tạo: 吡 + 咯 (lạc) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Từ loạidanhCấu tạo吡 + 咯 + 卡 + 因 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PyrrocaineMainlandKaggle Zh-Vi pyrrocaineEngCihui pyrrocaine Từ liên quan Gần nghĩa吡咯他尼 · 吡咯他敏 · 吡咯尼林 · 吡咯庚汀 · 吡咯戊酮 · 吡咯格列 · 吡咯沙敏 · 吡咯烷基