吡咯格列

Tổng quan

Cấu tạo: 吡 + 咯 (lạc) + 格 (cách) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pirogliride

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pirogliride

Eng

  • Cihui pirogliride

Từ liên quan

Gần nghĩa

格列高利历 · 吡咯他尼 · 吡咯他敏 · 吡咯卡因 · 吡咯尼林 · 吡咯庚汀 · 吡咯戊酮 · 吡咯沙敏