吡唎 bǐ lì Pinyin: bǐ lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即觱篥。古代管乐器,多用于军中。 Cấu tạo: 吡 + 唎Pinyinbǐ lìCấu tạo吡 + 唎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即觱篥。古代管乐器,多用于军中。 Từ liên quan Gần nghĩa吡叻 · 吡咯 · 吡唑 · 吡啶 · 吡喃 · 吡嗪 · 吡1. · 吡2.