否定之否定規律

fǒu dìng zhī fǒu dìng guī lǜ phủ định chi phủ định quy luật

Hán Việt: phủ định chi phủ định quy luật · Pinyin: fǒu dìng zhī fǒu dìng guī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (định) + (chi) + (phủ) + (định) + (quy) + (luật)