含義不明詞 hàm nghĩa bất minh từ Hán Việt: hàm nghĩa bất minh từ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 明 (minh) + 詞 (từ)Hán Việthàm nghĩa bất minh từCấu tạo含 + 義 + 不 + 明 + 詞 · hàm + nghĩa + bất + minh + từ nghĩa thành phần: hàm + nghĩa + bất + minh + từ Nghĩa EngCihui 含義不明詞 ányì bùmíng cí n. <lg.> idiom