含有化石的 hàm hữu hóa thạch đích Hán Việt: hàm hữu hóa thạch đích Tổng quan có vật hoá đá, có hoá thạch Cấu tạo: 含 (hàm) + 有 (hữu) + 化 (hóa) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việthàm hữu hóa thạch đíchCấu tạo含 + 有 + 化 + 石 + 的 · hàm + hữu + hóa + thạch + đích nghĩa thành phần: hàm + hữu + hóa + thạch + đích Nghĩa ViệtCihui có vật hoá đá, có hoá thạch