含木質下腳 hàm mộc chất hạ cước Hán Việt: hàm mộc chất hạ cước Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 木 (mộc) + 質 (chất) + 下 (hạ) + 腳 (cước)Hán Việthàm mộc chất hạ cướcCấu tạo含 + 木 + 質 + 下 + 腳 · hàm + mộc + chất + hạ + cước nghĩa thành phần: hàm + mộc + chất + hạ + cước Nghĩa EngCihui shives