含無煙煤的 hàm vô yên môi đích Hán Việt: hàm vô yên môi đích Tổng quan có antraxit; như antraxit Cấu tạo: 含 (hàm) + 無 (vô) + 煙 (yên) + 煤 (môi) + 的 (đích)Hán Việthàm vô yên môi đíchCấu tạo含 + 無 + 煙 + 煤 + 的 · hàm + vô + yên + môi + đích nghĩa thành phần: hàm + vô + yên + môi + đích Nghĩa ViệtCihui có antraxit; như antraxit