含硫化合物 hàm lưu hóa hợp vật Hán Việt: hàm lưu hóa hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việthàm lưu hóa hợp vậtCấu tạo含 + 硫 + 化 + 合 + 物 · hàm + lưu + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: hàm + lưu + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui sulfocompound