含糊的字母 hàm hồ đích tự mẫu Hán Việt: hàm hồ đích tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việthàm hồ đích tự mẫuCấu tạo含 + 糊 + 的 + 字 + 母 · hàm + hồ + đích + tự + mẫu nghĩa thành phần: hàm + hồ + đích + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 含糊的字母 ánhū de zìmǔ n. <lg.> slur-vowel