含蓄量表法

hàm súc lượng biểu pháp

Hán Việt: hàm súc lượng biểu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (súc) + (lượng) + (biểu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含蓄量表法 ánxùliàng biǎofǎ n. implicational scaling M:¹zhǒng