含鈾煤結核 hàm do môi kết hạch Hán Việt: hàm do môi kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 鈾 (do) + 煤 (môi) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việthàm do môi kết hạchCấu tạo含 + 鈾 + 煤 + 結 + 核 · hàm + do + môi + kết + hạch nghĩa thành phần: hàm + do + môi + kết + hạch Nghĩa EngCihui kolm