含鋁塗模漿

hàm lữ đồ mô tương

Hán Việt: hàm lữ đồ mô tương

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (lữ) + (đồ) + (mô) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hydropaste