聽任某人做

thính nhâm mỗ nhân tố

Hán Việt: thính nhâm mỗ nhân tố

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (nhâm) + (mỗ) + (nhân) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui leave sb. his own devices