聽寫複習法 thính tả phức tập pháp Hán Việt: thính tả phức tập pháp Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 寫 (tả) + 複 (phức) + 習 (tập) + 法 (pháp)Hán Việtthính tả phức tập phápCấu tạo聽 + 寫 + 複 + 習 + 法 · thính + tả + phức + tập + pháp nghĩa thành phần: thính + tả + phức + tập + pháp Nghĩa EngCihui 聽寫複習法 īngxiě fùxífǎ n. dictation review