听力有障碍

tīng lì yǒu zhàng àithính lực hữu chướng ngại

Hán Việt: thính lực hữu chướng ngại · Pinyin: tīng lì yǒu zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: 聽 (thính) + 力 (lực) + 有 (hữu) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiếm thính

Đức

  • Handedict hörgeschädigt

Từ liên quan

Gần nghĩa

障碍性贫血 · 听力理解 · 听力范围 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對 · 障礙賽跑