听政会之日

tīng zhèng huì zhī rìthính chánh hội chi nhật

Hán Việt: thính chánh hội chi nhật · Pinyin: tīng zhèng huì zhī rì

Tổng quan

Cấu tạo: 聽 (thính) + 政 (chánh) + 會 (hội) + 之 (chi) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày điều trần

Đức

  • Handedict Verhandlungstag, Tag der Anhörung (S, Pol)