聽政會之日
thính chánh hội chi nhật
Hán Việt: thính chánh hội chi nhật · Pinyin: tīng zhèng huì zhī rì
Tổng quan
Cấu tạo: 聽 (thính) + 政 (chánh) + 會 (hội) + 之 (chi) + 日 (nhật)
Hán Việt: thính chánh hội chi nhật · Pinyin: tīng zhèng huì zhī rì
Cấu tạo: 聽 (thính) + 政 (chánh) + 會 (hội) + 之 (chi) + 日 (nhật)