聽膩了某事

thính nị liễu mỗ sự

Hán Việt: thính nị liễu mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (nị) + (liễu) + (mỗ) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have one's fill of sth