聽蛐蛐兒叫喚

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + + + (nhi) + (khiếu) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽蛐蛐兒叫喚 īng qūqur jiàohuan id. <topo.> push up daisies; be dead