聽覺型的人
thính giác hình đích nhân
Hán Việt: thính giác hình đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 聽 (thính) + 覺 (giác) + 型 (hình) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui audile
Hán Việt: thính giác hình đích nhân
Cấu tạo: 聽 (thính) + 覺 (giác) + 型 (hình) + 的 (đích) + 人 (nhân)