聽話

tīng huà thính thoại

Hán Việt: thính thoại · Pinyin: tīng huà

Tổng quan

làm theo lời | dễ bảo

Cấu tạo: (thính) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm theo lời | dễ bảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順從。《文明小史》第三三回:「果然大眾都還聽話,當天就一律開市。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听别人讲话; 犹听从; 听候回话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听别人讲话。 2.犹听从。 3.听候回话。

Eng

  • CC-CEDICT to do what one is told|obedient
  • Cihui to do what one is told; obedient

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

任性 · 淘气 · 调皮