聽話聽聲﹐鑼鼓聽音

tīng huà tīng shēng ﹐ luó gǔ tīng yīn

Pinyin: tīng huà tīng shēng ﹐ luó gǔ tīng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thoại) + (thính) + (thanh) + + (la) + (cổ) + (thính) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谚语。意谓由此了解对方的言外之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谚语。意谓由此了解对方的言外之意。