聽音打字員 thính âm đả tự viên Hán Việt: thính âm đả tự viên Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 音 (âm) + 打 (đả) + 字 (tự) + 員 (viên)Hán Việtthính âm đả tự viênCấu tạo聽 + 音 + 打 + 字 + 員 · thính + âm + đả + tự + viên nghĩa thành phần: thính + âm + đả + tự + viên Nghĩa EngCihui 聽音打字員 īngyīn dǎzìyuán n. audio-typist M:ge/¹míng