啓發式研究
khải phát thức nghiên cứu
Hán Việt: khải phát thức nghiên cứu
Tổng quan
Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 式 (thức) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 啟發式研究 ǐfāshì yánjiū n. heuristic
Hán Việt: khải phát thức nghiên cứu
Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 式 (thức) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)