啓蒙主義者

khải mông chủ nghĩa giả

Hán Việt: khải mông chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (mông) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟蒙主義者 ǐméngzhǔyìzhě n. enlightener M:²wèi