啓蒙教學字母

khải mông giáo học tự mẫu

Hán Việt: khải mông giáo học tự mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (mông) + (giáo) + (học) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟蒙教學字母 ǐméng jiàoxué zìmǔ n. initial teaching alphabet