吴十三道人 ngô thập tam đạo nhân Hán Việt: ngô thập tam đạo nhân Tổng quan Cấu tạo: 吴 (ngô) + 十 (thập) + 三 (tam) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việtngô thập tam đạo nhânCấu tạo吴 + 十 + 三 + 道 + 人 · ngô + thập + tam + đạo + nhân nghĩa thành phần: ngô + thập + tam + đạo + nhân