吳茱萸肖定 ngô thù du tiếu định Hán Việt: ngô thù du tiếu định Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 茱 (thù) + 萸 (du) + 肖 (tiếu) + 定 (định)Hán Việtngô thù du tiếu địnhCấu tạo吳 + 茱 + 萸 + 肖 + 定 · ngô + thù + du + tiếu + định nghĩa thành phần: ngô + thù + du + tiếu + định Nghĩa EngCihui evoxoidine