吴伟明居士 ngô vĩ minh cư sĩ Hán Việt: ngô vĩ minh cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 吴 (ngô) + 伟 (vĩ) + 明 (minh) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtngô vĩ minh cư sĩCấu tạo吴 + 伟 + 明 + 居 + 士 · ngô + vĩ + minh + cư + sĩ nghĩa thành phần: ngô + vĩ + minh + cư + sĩ